| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 880 | 80 | 76 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 256 | 56 | 94 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 362 | 62 | 90 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 072 | 72 | 66 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 506 | 06 | 59 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 947 | 47 | 64 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 483 | 83 | 98 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 681 | 81 | 48 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 133 | 33 | 28 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 705 | 05 | 36 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 941 | 41 | 12 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 453 | 53 | 35 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 918 | 18 | 94 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 924 | 24 | 91 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 886 | 86 | 71 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 815 | 15 | 50 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 365 | 65 | 70 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 295 | 95 | 50 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 845 | 45 | 65 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 713 | 13 | 13 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 698 | 98 | 35 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 033 | 33 | 53 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 480 | 80 | 47 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 733 | 33 | 00 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23