| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 292 | 92 | 61 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 053 | 53 | 99 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 052 | 52 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 655 | 55 | 07 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 162 | 62 | 84 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 146 | 46 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 806 | 06 | 07 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 999 | 99 | 03 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 996 | 96 | 06 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 402 | 02 | 72 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 974 | 74 | 63 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 911 | 11 | 30 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 241 | 41 | 11 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 830 | 30 | 59 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 889 | 89 | 32 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 421 | 21 | 42 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 863 | 63 | 15 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 878 | 78 | 89 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 989 | 89 | 10 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 779 | 79 | 66 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 113 | 13 | 90 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 003 | 03 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 880 | 80 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 099 | 99 | 20 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
669
2 số dưới
71