| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 733 | 33 | 12 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 221 | 21 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 992 | 92 | 29 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 621 | 21 | 66 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 287 | 87 | 25 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 312 | 12 | 97 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 309 | 09 | 75 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 334 | 34 | 37 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 697 | 97 | 10 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 307 | 07 | 30 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 477 | 77 | 53 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 930 | 30 | 20 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 750 | 50 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 559 | 59 | 81 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 478 | 78 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 134 | 34 | 52 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 286 | 86 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 250 | 50 | 14 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 436 | 36 | 29 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 607 | 07 | 38 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 769 | 69 | 72 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 597 | 97 | 50 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 547 | 47 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 222 | 22 | 85 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23