| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 006 | 06 | 09 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 397 | 97 | 43 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 840 | 40 | 90 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 950 | 50 | 91 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 059 | 59 | 28 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 687 | 87 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 991 | 91 | 42 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 649 | 49 | 12 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 461 | 61 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 014 | 14 | 51 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 265 | 65 | 64 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 601 | 01 | 87 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 814 | 14 | 11 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 203 | 03 | 32 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 371 | 71 | 15 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 086 | 86 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 944 | 44 | 35 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 679 | 79 | 83 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 796 | 96 | 74 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 622 | 22 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 463 | 63 | 45 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 918 | 18 | 31 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 187 | 87 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 885 | 85 | 93 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
669
2 số dưới
71