| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 402 | 02 | 72 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 974 | 74 | 63 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 911 | 11 | 30 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 241 | 41 | 11 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 830 | 30 | 59 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 889 | 89 | 32 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 421 | 21 | 42 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 863 | 63 | 15 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 878 | 78 | 89 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 989 | 89 | 10 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 779 | 79 | 66 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 113 | 13 | 90 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 003 | 03 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 880 | 80 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 099 | 99 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 219 | 19 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 137 | 37 | 57 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 694 | 94 | 99 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 793 | 93 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 146 | 46 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 125 | 25 | 12 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 713 | 13 | 35 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 578 | 78 | 49 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 829 | 29 | 51 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23