| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 815 | 15 | 50 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 365 | 65 | 70 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 295 | 95 | 50 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 845 | 45 | 65 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 713 | 13 | 13 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 698 | 98 | 35 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 033 | 33 | 53 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 480 | 80 | 47 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 733 | 33 | 00 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 733 | 33 | 12 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 221 | 21 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 992 | 92 | 29 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 621 | 21 | 66 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 287 | 87 | 25 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 312 | 12 | 97 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 309 | 09 | 75 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 334 | 34 | 37 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 697 | 97 | 10 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 307 | 07 | 30 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 477 | 77 | 53 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 930 | 30 | 20 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 750 | 50 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 559 | 59 | 81 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 478 | 78 | 56 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
669
2 số dưới
71