| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 737 | 37 | 01 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 036 | 36 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 750 | 50 | 43 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 593 | 93 | 11 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 082 | 82 | 92 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 190 | 90 | 90 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 780 | 80 | 29 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 951 | 51 | 42 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 093 | 93 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 938 | 38 | 91 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 029 | 29 | 35 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 064 | 64 | 67 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 531 | 31 | 50 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 681 | 81 | 75 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 956 | 56 | 65 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 691 | 91 | 24 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 367 | 67 | 22 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 745 | 45 | 68 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 413 | 13 | 02 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 011 | 11 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 329 | 29 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 961 | 61 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 322 | 22 | 92 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 930 | 30 | 97 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23