| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 917 | 17 | 23 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 240 | 40 | 29 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 611 | 11 | 13 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 498 | 98 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 743 | 43 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 559 | 59 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 701 | 01 | 55 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 856 | 56 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 654 | 54 | 22 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 932 | 32 | 63 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 269 | 69 | 73 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 596 | 96 | 69 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 965 | 65 | 89 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 454 | 54 | 89 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 665 | 65 | 67 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 698 | 98 | 15 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 583 | 83 | 16 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 167 | 67 | 22 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 245 | 45 | 94 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 451 | 51 | 54 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 197 | 97 | 44 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 353 | 53 | 67 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23