| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 454 | 54 | 89 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 665 | 65 | 67 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 698 | 98 | 15 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 583 | 83 | 16 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 167 | 67 | 22 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 245 | 45 | 94 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 451 | 51 | 54 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 197 | 97 | 44 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 353 | 53 | 67 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 586 | 86 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 102 | 02 | 32 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 370 | 70 | 87 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 483 | 83 | 73 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 410 | 10 | 63 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 273 | 73 | 85 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 088 | 88 | 38 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 026 | 26 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 962 | 62 | 10 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 172 | 72 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 739 | 39 | 45 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 084 | 84 | 14 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 22 tháng 7 năm 2026
3 số trên
541
2 số dưới
06