| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 457 | 57 | 75 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 682 | 82 | 68 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 714 | 14 | 27 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 641 | 41 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 877 | 77 | 18 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 095 | 95 | 99 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 894 | 94 | 54 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 948 | 48 | 45 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 103 | 03 | 22 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 681 | 81 | 21 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 702 | 02 | 59 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 143 | 43 | 54 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 089 | 89 | 22 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 411 | 11 | 84 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 027 | 27 | 66 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 593 | 93 | 37 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 756 | 56 | 09 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 465 | 65 | 98 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 363 | 63 | 87 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 450 | 50 | 41 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 809 | 09 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 342 | 42 | 60 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 202 | 02 | 99 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 803 | 03 | 20 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23