| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 998 | 98 | 49 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 349 | 49 | 03 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 152 | 52 | 22 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 874 | 74 | 29 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 903 | 03 | 76 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 979 | 79 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 266 | 66 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 168 | 68 | 47 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 915 | 15 | 91 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 806 | 06 | 64 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 070 | 70 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 457 | 57 | 75 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 682 | 82 | 68 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 714 | 14 | 27 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 641 | 41 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 877 | 77 | 18 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 095 | 95 | 99 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 894 | 94 | 54 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 948 | 48 | 45 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 103 | 03 | 22 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 681 | 81 | 21 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 702 | 02 | 59 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 143 | 43 | 54 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 089 | 89 | 22 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 22 tháng 7 năm 2026
3 số trên
541
2 số dưới
06