| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 783 | 83 | 09 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 174 | 74 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 700 | 00 | 42 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 242 | 42 | 49 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 593 | 93 | 23 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 570 | 70 | 46 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 824 | 24 | 81 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 205 | 05 | 85 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 720 | 20 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 753 | 53 | 95 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 058 | 58 | 40 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 218 | 18 | 75 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 493 | 93 | 60 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 153 | 53 | 26 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 427 | 27 | 27 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 200 | 00 | 69 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 031 | 31 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 339 | 39 | 00 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 539 | 39 | 71 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 468 | 68 | 35 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 133 | 33 | 48 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 285 | 85 | 94 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 479 | 79 | 31 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 710 | 10 | 84 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23