| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 427 | 27 | 27 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 200 | 00 | 69 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 031 | 31 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 339 | 39 | 00 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 539 | 39 | 71 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 468 | 68 | 35 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 133 | 33 | 48 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 285 | 85 | 94 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 479 | 79 | 31 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 710 | 10 | 84 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 994 | 94 | 63 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 057 | 57 | 38 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 619 | 19 | 11 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 608 | 08 | 58 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 466 | 66 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 432 | 32 | 55 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 877 | 77 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 475 | 75 | 11 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2024 | 986 | 86 | 71 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 257 | 57 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 637 | 37 | 44 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 381 | 81 | 11 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 592 | 92 | 35 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
135
2 số dưới
66