| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 573 | 73 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 175 | 75 | 23 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 598 | 98 | 22 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 520 | 20 | 61 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 259 | 59 | 42 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 617 | 17 | 39 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 478 | 78 | 53 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 031 | 31 | 88 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 919 | 19 | 62 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 081 | 81 | 89 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 370 | 70 | 59 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 311 | 11 | 53 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 364 | 64 | 96 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 860 | 60 | 12 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 548 | 48 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 252 | 52 | 21 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 931 | 31 | 96 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 627 | 27 | 42 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 785 | 85 | 12 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 497 | 97 | 43 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 754 | 54 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 734 | 34 | 73 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 807 | 07 | 55 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 162 | 62 | 03 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23