| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 627 | 27 | 11 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 916 | 16 | 00 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 916 | 16 | 80 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 596 | 96 | 65 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 461 | 61 | 81 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 880 | 80 | 66 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 214 | 14 | 39 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 675 | 75 | 13 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 362 | 62 | 17 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 645 | 45 | 72 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 573 | 73 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 175 | 75 | 23 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 598 | 98 | 22 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 520 | 20 | 61 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 259 | 59 | 42 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 617 | 17 | 39 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 478 | 78 | 53 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 031 | 31 | 88 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 919 | 19 | 62 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 081 | 81 | 89 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 370 | 70 | 59 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 311 | 11 | 53 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 364 | 64 | 96 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 860 | 60 | 12 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
135
2 số dưới
66