| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 359 | 59 | 59 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 300 | 00 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 762 | 62 | 29 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 191 | 91 | 28 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 119 | 19 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 737 | 37 | 98 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 339 | 39 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 281 | 81 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 619 | 19 | 10 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 829 | 29 | 46 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 383 | 83 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 090 | 90 | 03 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 493 | 93 | 46 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 647 | 47 | 63 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 410 | 10 | 83 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 093 | 93 | 52 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 541 | 41 | 34 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 475 | 75 | 39 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 314 | 14 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 493 | 93 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 363 | 63 | 27 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 836 | 36 | 86 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 850 | 50 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 663 | 63 | 84 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23