| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 027 | 27 | 66 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 593 | 93 | 37 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 756 | 56 | 09 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 465 | 65 | 98 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 363 | 63 | 87 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 450 | 50 | 41 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 809 | 09 | 67 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 342 | 42 | 60 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 202 | 02 | 99 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 803 | 03 | 20 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 783 | 83 | 09 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 174 | 74 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 700 | 00 | 42 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 242 | 42 | 49 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 593 | 93 | 23 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 570 | 70 | 46 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 824 | 24 | 81 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 205 | 05 | 85 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 720 | 20 | 67 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 753 | 53 | 95 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 058 | 58 | 40 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 218 | 18 | 75 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 493 | 93 | 60 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 153 | 53 | 26 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
135
2 số dưới
66