| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2024 | 752 | 52 | 17 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2024 | 169 | 69 | 29 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2024 | 240 | 40 | 16 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2024 | 324 | 24 | 64 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2024 | 560 | 60 | 55 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2024 | 205 | 05 | 58 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2024 | 647 | 47 | 59 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2024 | 288 | 88 | 48 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2024 | 040 | 40 | 25 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2024 | 515 | 15 | 83 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2024 | 432 | 32 | 32 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2024 | 900 | 00 | 22 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2024 | 122 | 22 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2024 | 305 | 05 | 60 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2024 | 865 | 65 | 47 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2024 | 118 | 18 | 51 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2024 | 067 | 67 | 88 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2024 | 755 | 55 | 83 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2024 | 872 | 72 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2024 | 746 | 46 | 24 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2024 | 770 | 70 | 63 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2024 | 707 | 07 | 14 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2024 | 193 | 93 | 83 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2024 | 476 | 76 | 54 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23