| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2024 | 568 | 68 | 18 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2024 | 086 | 86 | 92 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2024 | 994 | 94 | 95 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2024 | 489 | 89 | 38 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2024 | 727 | 27 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2024 | 267 | 67 | 73 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2024 | 594 | 94 | 30 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2024 | 564 | 64 | 52 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2024 | 816 | 16 | 22 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2024 | 794 | 94 | 15 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2024 | 679 | 79 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2024 | 329 | 29 | 58 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2024 | 787 | 87 | 84 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2024 | 471 | 71 | 34 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2024 | 337 | 37 | 05 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2024 | 132 | 32 | 12 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2024 | 020 | 20 | 56 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2024 | 676 | 76 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2024 | 896 | 96 | 54 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2024 | 442 | 42 | 39 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2024 | 881 | 81 | 55 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2024 | 936 | 36 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2024 | 642 | 42 | 80 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 222 | 22 | 63 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23