| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 711 | 11 | 74 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 085 | 85 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 692 | 92 | 65 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2024 | 257 | 57 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 229 | 29 | 48 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2024 | 181 | 81 | 79 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2024 | 702 | 02 | 08 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2024 | 310 | 10 | 71 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2024 | 339 | 39 | 44 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2024 | 895 | 95 | 43 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2024 | 752 | 52 | 17 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2024 | 169 | 69 | 29 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2024 | 240 | 40 | 16 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2024 | 324 | 24 | 64 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2024 | 560 | 60 | 55 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2024 | 205 | 05 | 58 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2024 | 647 | 47 | 59 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2024 | 288 | 88 | 48 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2024 | 040 | 40 | 25 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2024 | 515 | 15 | 83 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2024 | 432 | 32 | 32 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2024 | 900 | 00 | 22 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2024 | 122 | 22 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2024 | 305 | 05 | 60 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
135
2 số dưới
66