| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2024 | 730 | 30 | 73 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2024 | 803 | 03 | 86 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2024 | 089 | 89 | 29 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2024 | 818 | 18 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2024 | 456 | 56 | 34 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2024 | 722 | 22 | 03 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2024 | 619 | 19 | 86 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2024 | 205 | 05 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2024 | 545 | 45 | 97 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2024 | 048 | 48 | 95 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2024 | 453 | 53 | 47 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2024 | 406 | 06 | 60 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2024 | 066 | 66 | 21 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2024 | 545 | 45 | 90 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2024 | 055 | 55 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2024 | 524 | 24 | 38 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2024 | 762 | 62 | 96 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2024 | 558 | 58 | 06 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2024 | 352 | 52 | 66 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2024 | 418 | 18 | 27 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2024 | 791 | 91 | 06 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2024 | 197 | 97 | 76 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2024 | 821 | 21 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2024 | 202 | 02 | 66 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23