| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 285 | 85 | 25 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 660 | 60 | 22 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 838 | 38 | 33 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 005 | 05 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | 521 | 21 | 61 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 160 | 60 | 10 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 650 | 50 | 67 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 217 | 17 | 15 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 832 | 32 | 69 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 101 | 01 | 73 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 728 | 28 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 870 | 70 | 95 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 765 | 65 | 85 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 080 | 80 | 44 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 736 | 36 | 04 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 740 | 40 | 38 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 002 | 02 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 623 | 23 | 35 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 658 | 58 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 032 | 32 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 448 | 48 | 82 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 730 | 30 | 61 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 669 | 69 | 28 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23