| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 897 | 97 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 504 | 04 | 09 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 313 | 13 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 772 | 72 | 59 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 313 | 13 | 36 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 249 | 49 | 40 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 709 | 09 | 74 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 435 | 35 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 131 | 31 | 37 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 594 | 94 | 69 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 925 | 25 | 12 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 513 | 13 | 64 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 749 | 49 | 81 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 268 | 68 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 665 | 65 | 39 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 204 | 04 | 34 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 138 | 38 | 73 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 511 | 11 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 627 | 27 | 24 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2024 | 451 | 51 | 34 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2024 | 285 | 85 | 14 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2024 | 671 | 71 | 31 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23