| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 080 | 80 | 44 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 736 | 36 | 04 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 740 | 40 | 38 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 002 | 02 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 623 | 23 | 35 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 658 | 58 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 032 | 32 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 448 | 48 | 82 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 730 | 30 | 61 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 669 | 69 | 28 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 897 | 97 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 504 | 04 | 09 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 313 | 13 | 41 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 772 | 72 | 59 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 313 | 13 | 36 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 249 | 49 | 40 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 709 | 09 | 74 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 435 | 35 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 131 | 31 | 37 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 594 | 94 | 69 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 925 | 25 | 12 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 513 | 13 | 64 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
135
2 số dưới
66