| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2024 | 840 | 40 | 77 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2024 | 617 | 17 | 90 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2024 | 507 | 07 | 88 |
| Kỳ 29 tháng 2 năm 2024 | 819 | 19 | 97 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2024 | 122 | 22 | 73 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2024 | 649 | 49 | 26 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2024 | 323 | 23 | 90 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2024 | 933 | 33 | 88 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2024 | 045 | 45 | 33 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2024 | 812 | 12 | 69 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2024 | 843 | 43 | 83 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2024 | 226 | 26 | 18 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2024 | 744 | 44 | 75 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2024 | 669 | 69 | 21 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | 548 | 48 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | 083 | 83 | 52 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | 735 | 35 | 85 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | 650 | 50 | 33 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 383 | 83 | 87 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 196 | 96 | 28 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 324 | 24 | 18 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 406 | 06 | 15 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 821 | 21 | 17 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 904 | 04 | 72 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23