| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 679 | 79 | 78 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 001 | 01 | 37 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 238 | 38 | 89 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 149 | 49 | 59 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 608 | 08 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 311 | 11 | 29 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 940 | 40 | 01 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 839 | 39 | 12 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 027 | 27 | 35 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 592 | 92 | 64 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 356 | 56 | 66 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 190 | 90 | 60 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 650 | 50 | 35 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2024 | 185 | 85 | 26 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2024 | 711 | 11 | 74 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2024 | 085 | 85 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2024 | 692 | 92 | 65 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2024 | 257 | 57 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2024 | 229 | 29 | 48 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2024 | 181 | 81 | 79 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2024 | 702 | 02 | 08 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2024 | 310 | 10 | 71 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2024 | 339 | 39 | 44 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2024 | 895 | 95 | 43 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23