| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 548 | 48 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 252 | 52 | 21 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 931 | 31 | 96 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 627 | 27 | 42 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 785 | 85 | 12 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 497 | 97 | 43 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 754 | 54 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 734 | 34 | 73 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 807 | 07 | 55 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 162 | 62 | 03 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 359 | 59 | 59 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 300 | 00 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 762 | 62 | 29 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 191 | 91 | 28 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 119 | 19 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 737 | 37 | 98 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 339 | 39 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 281 | 81 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 619 | 19 | 10 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 829 | 29 | 46 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 383 | 83 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 090 | 90 | 03 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 493 | 93 | 46 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 647 | 47 | 63 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
135
2 số dưới
66