| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 586 | 86 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 102 | 02 | 32 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 370 | 70 | 87 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 483 | 83 | 73 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 410 | 10 | 63 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 273 | 73 | 85 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 088 | 88 | 38 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 026 | 26 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 962 | 62 | 10 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 172 | 72 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 739 | 39 | 45 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 084 | 84 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 998 | 98 | 49 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 349 | 49 | 03 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 152 | 52 | 22 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 874 | 74 | 29 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 903 | 03 | 76 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 979 | 79 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 266 | 66 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 168 | 68 | 47 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 915 | 15 | 91 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 806 | 06 | 64 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 070 | 70 | 13 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
594
2 số dưới
23