| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 358 | 58 | 10 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 648 | 48 | 86 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 162 | 62 | 95 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 067 | 67 | 81 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 748 | 48 | 25 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 323 | 23 | 96 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 819 | 19 | 30 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 649 | 49 | 84 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 765 | 65 | 07 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 958 | 58 | 59 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 917 | 17 | 23 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 240 | 40 | 29 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 611 | 11 | 13 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 498 | 98 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 743 | 43 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 559 | 59 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 701 | 01 | 55 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 856 | 56 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 654 | 54 | 22 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 932 | 32 | 63 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 269 | 69 | 73 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 596 | 96 | 69 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 965 | 65 | 89 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 454 | 54 | 89 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
135
2 số dưới
66