Tính toán Xổ số chứng khoán Đức
Cách xem kết quả và độ chính xác
Dùng công thức decay = 0.02 (tốt nhất trong 30 kỳ gần nhất) — hiển thị 30 kỳ
Thống kê số ra หุ้นเยอรมัน (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 38 | 21 | 29 | 24 | 34 | 26 | 36 | 28 | 32 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 13 | 21 | 14 | 22 | 18 | 27 | 19 | 20 | 24 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 23 | 19 | 18 | 22 | 17 | 20 | 32 | 15 | 20 |
Lịch sử trúng công thức
Bảng so sánh mỗi kỳ với hướng tính chỉ từ các kỳ trước (không dùng kết quả kỳ đó) — theo dõi độ chính xác
| Ngày quay | 3 trên | 2 trên | 2 dưới | Hướng 3 số | Hướng 2 dưới | Chạy / lướt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 3 tháng 6 năm 2026 | 594 | 94 | 23 | 466883754617054783484 | 495863715948 | Chạy trên 2, 4, 7 Chạy dưới 4, 5, 9 Lướt trên 42, 47, 27 Lướt dưới 45, 54, 49 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 2 tháng 6 năm 2026 | 417 | 17 | 13 | 483758690027890658450 | 586771056857 | Chạy trên 4, 6, 7 Chạy dưới 5, 6, 9 Lướt trên 46, 47, 67 Lướt dưới 59, 95, 58 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 1 tháng 6 năm 2026 | 304 | 04 | 66 | 753690025867425090795 | 770125490771 | Chạy trên 6, 7, 8 Chạy dưới 0, 7, 8 Lướt trên 78, 77, 87 Lướt dưới 78, 87, 77 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 29 tháng 5 năm 2026 | 470 | 70 | 45 | 050425867796667825027 | 710549570175 | Chạy trên 0, 6, 8 Chạy dưới 0, 7, 8 Lướt trên 08, 06, 86 Lướt dưới 78, 87, 71 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 28 tháng 5 năm 2026 | 225 | 25 | 55 | 886063798657498763868 | 499758719947 | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 4, 5, 9 Lướt trên 82, 87, 27 Lướt dưới 45, 54, 49 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 27 tháng 5 năm 2026 | 780 | 80 | 09 | 098659487726887459057 | 997851257998 | Chạy trên 0, 6, 9 Chạy dưới 5, 7, 9 Lướt trên 06, 66, 03 Lướt dưới 97, 79, 99 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 26 tháng 5 năm 2026 | 489 | 89 | 21 | 650487726863026787686 | 985335475893 | Chạy trên 3, 6, 9 Chạy dưới 5, 8, 9 Lướt trên 69, 63, 93 Lướt dưới 99, 98, 89 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 25 tháng 5 năm 2026 | 910 | 10 | 54 | 477726863698063826423 | 336547796335 | Chạy trên 4, 5, 8 Chạy dưới 3, 6, 8 Lướt trên 45, 48, 58 Lướt dưới 38, 83, 33 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 22 tháng 5 năm 2026 | 856 | 56 | 79 | 668091855477755891695 | 479879339748 | Chạy trên 2, 6, 7 Chạy dưới 4, 5, 9 Lướt trên 62, 67, 27 Lướt dưới 45, 54, 47 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 21 tháng 5 năm 2026 | 677 | 77 | 47 | 894441657223057641847 | 977933657799 | Chạy trên 3, 6, 8 Chạy dưới 7, 8, 9 Lướt trên 86, 83, 63 Lướt dưới 98, 89, 97 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 20 tháng 5 năm 2026 | 724 | 24 | 59 | 441657323098823357453 | 793365483973 | Chạy trên 4, 6, 8 Chạy dưới 3, 7, 9 Lướt trên 46, 48, 68 Lướt dưới 77, 79, 97 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 19 tháng 5 năm 2026 | 065 | 65 | 73 | 657323898061498823628 | 713548973175 | Chạy trên 1, 4, 6 Chạy dưới 3, 7, 9 Lướt trên 64, 61, 41 Lướt dưới 79, 97, 71 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 18 tháng 5 năm 2026 | 792 | 92 | 35 | 868091456647356491896 | 489709719847 | Chạy trên 2, 7, 8 Chạy dưới 4, 5, 9 Lướt trên 82, 87, 27 Lướt dưới 45, 54, 48 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 15 tháng 5 năm 2026 | 057 | 57 | 69 | 491646383028883346443 | 978109758791 | Chạy trên 4, 6, 8 Chạy dưới 7, 8, 9 Lướt trên 46, 48, 68 Lướt dưới 98, 89, 97 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 14 tháng 5 năm 2026 | 626 | 26 | 45 | 381043228867428243348 | 810978450189 | Chạy trên 3, 7, 9 Chạy dưới 0, 7, 8 Lướt trên 39, 37, 97 Lướt dưới 87, 78, 81 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 13 tháng 5 năm 2026 | 681 | 81 | 88 | 388023867499267823327 | 798547988975 | Chạy trên 3, 4, 9 Chạy dưới 1, 7, 8 Lướt trên 34, 39, 49 Lướt dưới 71, 17, 79 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 12 tháng 5 năm 2026 | 493 | 93 | 35 | 867099245388445299895 | 489501799845 | Chạy trên 0, 2, 8 Chạy dưới 4, 7, 9 Lướt trên 82, 88, 28 Lướt dưới 47, 74, 48 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 11 tháng 5 năm 2026 | 028 | 28 | 65 | 299345488063888445248 | 910579870195 | Chạy trên 2, 3, 9 Chạy dưới 0, 8, 9 Lướt trên 22, 23, 27 Lướt dưới 98, 89, 91 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 8 tháng 5 năm 2026 | 863 | 63 | 98 | 341488027869227088387 | 950977410599 | Chạy trên 3, 4, 9 Chạy dưới 0, 8, 9 Lướt trên 39, 99, 35 Lướt dưới 98, 89, 95 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 7 tháng 5 năm 2026 | 361 | 61 | 08 | 068127899245499827029 | 728745918277 | Chạy trên 0, 5, 8 Chạy dưới 7, 8, 9 Lướt trên 08, 05, 85 Lướt dưới 79, 97, 72 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 6 tháng 5 năm 2026 | 869 | 69 | 99 | 895280443358043480883 | 451172881541 | Chạy trên 2, 8, 9 Chạy dưới 1, 4, 7 Lướt trên 82, 88, 28 Lướt dưới 47, 74, 45 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 4 tháng 5 năm 2026 | 127 | 27 | 11 | 220047458395858447248 | 718298178172 | Chạy trên 2, 5, 8 Chạy dưới 5, 7, 8 Lướt trên 28, 25, 85 Lướt dưới 75, 57, 71 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 30 tháng 4 năm 2026 | 238 | 38 | 82 | 440358295886095258455 | 981327451893 | Chạy trên 2, 4, 6 Chạy dưới 1, 8, 9 Lướt trên 42, 46, 26 Lướt dưới 91, 19, 98 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 28 tháng 4 năm 2026 | 826 | 26 | 27 | 328299085440885099395 | 130745710317 | Chạy trên 0, 3, 5 Chạy dưới 0, 1, 8 Lướt trên 35, 30, 50 Lướt dưới 18, 81, 13 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 27 tháng 4 năm 2026 | 353 | 53 | 45 | 085241420878520441040 | 419578139145 | Chạy trên 0, 8, 9 Chạy dưới 4, 7, 9 Lướt trên 09, 08, 98 Lướt dưới 47, 74, 41 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 24 tháng 4 năm 2026 | 898 | 98 | 47 | 241420579685079520229 | 954813074598 | Chạy trên 2, 5, 9 Chạy dưới 1, 4, 9 Lướt trên 29, 25, 95 Lướt dưới 91, 19, 95 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 23 tháng 4 năm 2026 | 545 | 45 | 45 | 470649888091288849448 | 133547713315 | Chạy trên 1, 2, 4 Chạy dưới 1, 3, 8 Lướt trên 42, 41, 21 Lướt dưới 18, 81, 13 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 22 tháng 4 năm 2026 | 490 | 90 | 97 | 649888021276421088681 | 154771384517 | Chạy trên 6, 8, 9 Chạy dưới 1, 3, 4 Lướt trên 69, 66, 96 Lướt dưới 13, 31, 15 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 21 tháng 4 năm 2026 | 087 | 87 | 93 | 271086394449694386284 | 713815693178 | Chạy trên 0, 2, 9 Chạy dưới 1, 3, 7 Lướt trên 22, 29, 28 Lướt dưới 77, 71, 17 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 17 tháng 4 năm 2026 | 224 | 24 | 77 | 291025449678349425229 | 781665411876 | Chạy trên 0, 2, 8 Chạy dưới 1, 7, 8 Lướt trên 28, 88, 26 Lướt dưới 77, 78, 87 |