Tính toán Xổ số chứng khoán Đức
Tính Xổ số chứng khoán Đức — kỳ tiếp theo
3 số trên
Hàng trăm
Hàng chục
Hàng đơn
0
8
9
7
2
8
5
4
5
2 số dưới
Hàng chục
Hàng đơn
1
8
4
0
5
1
Số gợi ý
Hướng 3 số
025743501959401543041
Hướng 2 số
104152834011
7 bộ 3 số · 6 bộ 2 số (gồm lô tô — so với 3 trên, 2 trên, 2 dưới)
Chạy - lướt
Chạy trên: 0, 8, 9
Chạy dưới: 1, 4, 8
Lướt trên: 08, 09, 89
Lướt dưới: 18, 81, 10
Thống kê trọng số gần — chạy = 1 chữ số, lướt = cặp 2 chữ số
Kỳ đã phân tích
Kỳ đã phân tích
120
Tối đa 100 kỳ gần nhất
Bộ số tham khảo
7 + 6
3 số trên 7 bộ · 2 số 6 bộ
Tỷ lệ trúng 3 số trên (7 bộ)
5.8%
7/120
Tỷ lệ trúng hướng 2 số (6 bộ)
20.8%
25/120
Trúng cả 3 trên + 2 số 0/120 (0%)
Cách xem kết quả và độ chính xác
Dùng công thức decay = 0.02 (tốt nhất trong 30 kỳ gần nhất) — hiển thị 30 kỳ
Thống kê số ra หุ้นเยอรมัน (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 37 | 19 | 32 | 25 | 26 | 34 | 29 | 27 | 35 | 36 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 14 | 26 | 17 | 12 | 22 | 20 | 18 | 24 | 26 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 26 | 18 | 17 | 18 | 20 | 23 | 26 | 20 | 18 |
Lịch sử trúng công thức
Bảng so sánh mỗi kỳ với hướng tính chỉ từ các kỳ trước (không dùng kết quả kỳ đó) — theo dõi độ chính xác
| Ngày quay | 3 trên | 2 trên | 2 dưới | Hướng 3 số | Hướng 2 số | Kết quả | Chạy / lướt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 17 tháng 7 năm 2026 | 098 | 98 | 51 | 725543008459908043748 | 104283674012 | Chạy trên 7, 8, 9 Chạy dưới 1, 4, 8 Lướt trên 78, 79, 89 Lướt dưới 18, 81, 10 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 16 tháng 7 năm 2026 | 549 | 49 | 04 | 725003438559938403708 | 104283574012 | Chạy trên 7, 8, 9 Chạy dưới 1, 4, 8 Lướt trên 78, 79, 89 Lướt dưới 18, 81, 10 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 15 tháng 7 năm 2026 | 953 | 53 | 50 | 725008433541933408703 | 401283671042 | — | Chạy trên 1, 7, 8 Chạy dưới 1, 4, 8 Lướt trên 78, 71, 81 Lướt dưới 48, 84, 40 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 14 tháng 7 năm 2026 | 703 | 03 | 78 | 525038407741907438537 | 481283671842 | — | Chạy trên 1, 5, 8 Chạy dưới 0, 1, 4 Lướt trên 58, 51, 81 Lướt dưới 40, 04, 48 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 13 tháng 7 năm 2026 | 425 | 25 | 16 | 528035707941407735537 | 481283671842 | — | Chạy trên 1, 5, 8 Chạy dưới 0, 1, 4 Lướt trên 58, 51, 81 Lướt dưới 40, 04, 48 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 10 tháng 7 năm 2026 | 709 | 09 | 18 | 529032945461645932535 | 438267118342 | — | Chạy trên 1, 5, 8 Chạy dưới 0, 4, 8 Lướt trên 58, 51, 81 Lướt dưới 40, 04, 43 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 9 tháng 7 năm 2026 | 827 | 27 | 82 | 529035902441602935532 | 436781986347 | Chạy trên 1, 5, 8 Chạy dưới 0, 4, 6 Lướt trên 58, 51, 81 Lướt dưới 40, 04, 43 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 8 tháng 7 năm 2026 | 745 | 45 | 80 | 529032905461605932535 | 416097186140 | — | Chạy trên 1, 5, 8 Chạy dưới 3, 4, 6 Lướt trên 58, 51, 81 Lướt dưới 43, 34, 41 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 7 tháng 7 năm 2026 | 525 | 25 | 64 | 539022906461606922526 | 419017289140 | Chạy trên 1, 5, 8 Chạy dưới 3, 4, 9 Lướt trên 58, 51, 81 Lướt dưới 43, 34, 41 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 6 tháng 7 năm 2026 | 789 | 89 | 58 | 532429006961606029526 | 411097221140 | — | Chạy trên 1, 5, 8 Chạy dưới 1, 3, 4 Lướt trên 58, 51, 81 Lướt dưới 43, 34, 41 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 3 tháng 7 năm 2026 | 931 | 31 | 43 | 502429036661936029526 | 411067961140 | — | Chạy trên 1, 5, 8 Chạy dưới 1, 3, 4 Lướt trên 58, 51, 81 Lướt dưới 43, 34, 41 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 2 tháng 7 năm 2026 | 088 | 88 | 60 | 400528039661939028429 | 411790261147 | — | Chạy trên 1, 4, 8 Chạy dưới 1, 3, 4 Lướt trên 48, 41, 81 Lướt dưới 43, 34, 41 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 1 tháng 7 năm 2026 | 028 | 28 | 47 | 400535629961329635439 | 411096251140 | — | Chạy trên 1, 4, 8 Chạy dưới 1, 3, 4 Lướt trên 48, 41, 81 Lướt dưới 43, 34, 41 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 30 tháng 6 năm 2026 | 581 | 81 | 92 | 402535629961329635439 | 411026651140 | — | Chạy trên 1, 4, 8 Chạy dưới 1, 3, 4 Lướt trên 48, 41, 81 Lướt dưới 43, 34, 41 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 29 tháng 6 năm 2026 | 689 | 89 | 33 | 402535926361026935436 | 431026651340 | — | Chạy trên 1, 4, 8 Chạy dưới 1, 3, 4 Lướt trên 48, 41, 81 Lướt dưới 41, 14, 43 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 26 tháng 6 năm 2026 | 122 | 22 | 61 | 405536962370062936432 | 431026551340 | — | Chạy trên 0, 4, 8 Chạy dưới 1, 3, 4 Lướt trên 48, 40, 80 Lướt dưới 41, 14, 43 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 25 tháng 6 năm 2026 | 483 | 83 | 47 | 406535962350062935432 | 132046752310 | Chạy trên 0, 4, 8 Chạy dưới 1, 2, 3 Lướt trên 48, 40, 80 Lướt dưới 11, 13, 31 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 24 tháng 6 năm 2026 | 036 | 36 | 22 | 407575962330662975472 | 134076254310 | — | Chạy trên 0, 4, 8 Chạy dưới 1, 3, 4 Lướt trên 48, 40, 80 Lướt dưới 11, 13, 31 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 23 tháng 6 năm 2026 | 358 | 58 | 11 | 407575924660324975474 | 495016715940 | Chạy trên 0, 4, 8 Chạy dưới 3, 4, 5 Lướt trên 48, 40, 80 Lướt dưới 43, 34, 49 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 22 tháng 6 năm 2026 | 969 | 69 | 87 | 405577624930324677474 | 497056117940 | — | Chạy trên 0, 4, 8 Chạy dưới 3, 4, 7 Lướt trên 48, 40, 80 Lướt dưới 43, 34, 49 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 19 tháng 6 năm 2026 | 582 | 82 | 98 | 485577694920794677474 | 457950167549 | — | Chạy trên 0, 4, 5 Chạy dưới 3, 4, 7 Lướt trên 40, 00, 41 Lướt dưới 43, 34, 45 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 18 tháng 6 năm 2026 | 680 | 80 | 13 | 477595924031724995494 | 437550267345 | — | Chạy trên 0, 1, 4 Chạy dưới 4, 7, 9 Lướt trên 40, 41, 01 Lướt dưới 49, 94, 43 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 17 tháng 6 năm 2026 | 467 | 67 | 26 | 425574996031696974476 | 497350117943 | Chạy trên 0, 1, 4 Chạy dưới 4, 5, 7 Lướt trên 40, 41, 01 Lướt dưới 45, 54, 49 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 16 tháng 6 năm 2026 | 041 | 41 | 40 | 425674596981796574476 | 795341105973 | Chạy trên 0, 1, 4 Chạy dưới 5, 7, 9 Lướt trên 40, 41, 01 Lướt dưới 75, 57, 79 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 15 tháng 6 năm 2026 | 401 | 01 | 71 | 491604576980776504406 | 594370164953 | Chạy trên 0, 2, 4 Chạy dưới 4, 5, 9 Lướt trên 42, 40, 20 Lướt dưới 55, 59, 95 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 12 tháng 6 năm 2026 | 530 | 30 | 59 | 494600976785076900406 | 437950667349 | Chạy trên 2, 4, 5 Chạy dưới 4, 5, 7 Lướt trên 42, 45, 25 Lướt dưới 45, 54, 43 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 11 tháng 6 năm 2026 | 971 | 71 | 40 | 490606787015587706407 | 735946615379 | — | Chạy trên 2, 4, 5 Chạy dưới 3, 5, 7 Lướt trên 42, 45, 25 Lướt dưới 75, 57, 73 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 10 tháng 6 năm 2026 | 531 | 31 | 75 | 490606387765087306407 | 530948660359 | — | Chạy trên 2, 4, 5 Chạy dưới 0, 3, 5 Lướt trên 42, 45, 25 Lướt dưới 55, 53, 35 |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 9 tháng 6 năm 2026 | 306 | 06 | 16 | 490667782005882767462 | 590348610953 | Chạy trên 2, 4, 5 Chạy dưới 0, 5, 9 Lướt trên 42, 45, 25 Lướt dưới 55, 59, 95 | |
| Xổ số Xổ số chứng khoán Đức 8 tháng 6 năm 2026 | 622 | 22 | 83 | 494760686005886660466 | 590341680953 | — | Chạy trên 2, 4, 5 Chạy dưới 0, 5, 9 Lướt trên 42, 45, 25 Lướt dưới 55, 59, 95 |