| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 796 | 96 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 735 | 35 | 82 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 217 | 17 | 67 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 684 | 84 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 516 | 16 | 01 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 415 | 15 | 18 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 833 | 33 | 17 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 350 | 50 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 529 | 29 | 31 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 360 | 60 | 91 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 769 | 69 | 54 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 330 | 30 | 85 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 515 | 15 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 377 | 77 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 224 | 24 | 72 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 952 | 52 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 475 | 75 | 19 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 394 | 94 | 71 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 765 | 65 | 52 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | 413 | 13 | 98 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 011 | 11 | 44 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2026 | 055 | 55 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2026 | 670 | 70 | 29 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2026 | 641 | 41 | 82 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
476
2 số dưới
61