| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2026 | 211 | 11 | 27 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2026 | 384 | 84 | 39 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2026 | 623 | 23 | 48 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2026 | 975 | 75 | 53 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2026 | 922 | 22 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2026 | 234 | 34 | 75 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 459 | 59 | 97 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 156 | 56 | 02 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 912 | 12 | 36 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 176 | 76 | 33 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 780 | 80 | 95 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 885 | 85 | 41 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 885 | 85 | 41 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 344 | 44 | 61 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 005 | 05 | 96 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 809 | 09 | 31 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 678 | 78 | 57 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 535 | 35 | 94 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 535 | 35 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 529 | 29 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 894 | 94 | 59 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 435 | 35 | 00 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 735 | 35 | 35 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 070 | 70 | 10 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
21