| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 553 | 53 | 52 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 201 | 01 | 08 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 509 | 09 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 701 | 01 | 86 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 087 | 87 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 207 | 07 | 73 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 180 | 80 | 73 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 253 | 53 | 98 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 051 | 51 | 58 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 393 | 93 | 35 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 158 | 58 | 05 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 953 | 53 | 62 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 491 | 91 | 80 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 971 | 71 | 06 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 765 | 65 | 24 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 741 | 41 | 89 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 230 | 30 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 543 | 43 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 837 | 37 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 768 | 68 | 74 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 142 | 42 | 82 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 960 | 60 | 45 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 715 | 15 | 58 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 257 | 57 | 21 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
21