| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 809 | 09 | 31 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 678 | 78 | 57 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 535 | 35 | 94 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 535 | 35 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 529 | 29 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 894 | 94 | 59 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 435 | 35 | 00 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 735 | 35 | 35 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 070 | 70 | 10 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 070 | 70 | 10 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 460 | 60 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 460 | 60 | 91 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 469 | 69 | 52 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 821 | 21 | 52 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 604 | 04 | 47 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 457 | 57 | 43 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 114 | 14 | 76 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 138 | 38 | 33 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 071 | 71 | 18 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 653 | 53 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 068 | 68 | 54 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 20 tháng 7 năm 2026
3 số trên
476
2 số dưới
61