| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 578 | 78 | 30 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 708 | 08 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 496 | 96 | 59 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 137 | 37 | 88 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 725 | 25 | 81 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 006 | 06 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 614 | 14 | 40 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 674 | 74 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 382 | 82 | 20 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 562 | 62 | 05 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 857 | 57 | 57 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 500 | 00 | 01 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 699 | 99 | 42 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 357 | 57 | 00 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 457 | 57 | 52 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 609 | 09 | 34 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 475 | 75 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 277 | 77 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 287 | 87 | 40 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 747 | 47 | 93 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 940 | 40 | 47 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 887 | 87 | 29 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 358 | 58 | 44 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 914 | 14 | 11 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
21