| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 457 | 57 | 52 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 609 | 09 | 34 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 475 | 75 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 277 | 77 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 287 | 87 | 40 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 747 | 47 | 93 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 940 | 40 | 47 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 887 | 87 | 29 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 358 | 58 | 44 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 914 | 14 | 11 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 125 | 25 | 52 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 773 | 73 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 643 | 43 | 00 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 043 | 43 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 984 | 84 | 01 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 483 | 83 | 85 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 398 | 98 | 45 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 043 | 43 | 11 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 332 | 32 | 36 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 668 | 68 | 01 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 667 | 67 | 44 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 811 | 11 | 74 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 837 | 37 | 71 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 566 | 66 | 37 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15