| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 703 | 03 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 329 | 29 | 29 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 758 | 58 | 19 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 539 | 39 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 253 | 53 | 09 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 144 | 44 | 23 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 821 | 21 | 66 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 687 | 87 | 88 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 799 | 99 | 30 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 669 | 69 | 65 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 634 | 34 | 00 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 734 | 34 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 682 | 82 | 68 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 550 | 50 | 30 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 580 | 80 | 60 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 140 | 40 | 20 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 920 | 20 | 06 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 814 | 14 | 92 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 922 | 22 | 48 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 774 | 74 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 890 | 90 | 34 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 724 | 24 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 523 | 23 | 42 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15