| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 702 | 02 | 84 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 418 | 18 | 65 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 653 | 53 | 38 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 291 | 91 | 29 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 320 | 20 | 51 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 469 | 69 | 64 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 533 | 33 | 37 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 096 | 96 | 95 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 891 | 91 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 560 | 60 | 85 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 875 | 75 | 24 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 899 | 99 | 95 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 804 | 04 | 61 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 465 | 65 | 15 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 180 | 80 | 67 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 347 | 47 | 44 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 403 | 03 | 19 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 522 | 22 | 59 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 063 | 63 | 29 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 492 | 92 | 57 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 435 | 35 | 27 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 308 | 08 | 80 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 228 | 28 | 63 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 791 | 91 | 87 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15