| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 566 | 66 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 560 | 60 | 48 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 912 | 12 | 78 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 434 | 34 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 418 | 18 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 325 | 25 | 77 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 948 | 48 | 05 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 053 | 53 | 45 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 208 | 08 | 90 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 498 | 98 | 76 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 474 | 74 | 74 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 848 | 48 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 480 | 80 | 99 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 281 | 81 | 04 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 885 | 85 | 27 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 612 | 12 | 47 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 959 | 59 | 79 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 380 | 80 | 79 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 801 | 01 | 78 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 679 | 79 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 199 | 99 | 67 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 666 | 66 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 523 | 23 | 94 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
21