| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 281 | 81 | 04 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 885 | 85 | 27 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 612 | 12 | 47 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 959 | 59 | 79 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 380 | 80 | 79 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 801 | 01 | 78 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 679 | 79 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 199 | 99 | 67 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 666 | 66 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 523 | 23 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 029 | 29 | 96 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 233 | 33 | 77 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 256 | 56 | 59 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 097 | 97 | 98 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 599 | 99 | 23 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 022 | 22 | 66 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 988 | 88 | 96 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 284 | 84 | 00 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 584 | 84 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 900 | 00 | 31 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 131 | 31 | 57 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 974 | 74 | 53 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 621 | 21 | 75 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 146 | 46 | 79 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15