| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 513 | 13 | 16 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 829 | 29 | 75 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 054 | 54 | 32 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 522 | 22 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 190 | 90 | 77 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 113 | 13 | 59 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 154 | 54 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 419 | 19 | 30 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 849 | 49 | 20 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 969 | 69 | 66 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 103 | 03 | 75 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 528 | 28 | 38 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 966 | 66 | 68 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 398 | 98 | 11 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 009 | 09 | 07 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 302 | 02 | 01 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 101 | 01 | 77 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 978 | 78 | 79 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 272 | 72 | 11 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 461 | 61 | 71 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2024 | 532 | 32 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 911 | 11 | 91 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 520 | 20 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 205 | 05 | 28 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15