| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 730 | 30 | 08 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 122 | 22 | 47 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 475 | 75 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 861 | 61 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 168 | 68 | 60 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 208 | 08 | 81 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 927 | 27 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 507 | 07 | 95 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 902 | 02 | 30 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 932 | 32 | 71 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 361 | 61 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 119 | 19 | 86 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 033 | 33 | 56 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 577 | 77 | 42 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 519 | 19 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 239 | 39 | 35 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 074 | 74 | 94 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 668 | 68 | 71 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 239 | 39 | 85 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 424 | 24 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 715 | 15 | 05 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 010 | 10 | 53 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 963 | 63 | 98 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 961 | 61 | 01 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
21