| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 519 | 19 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 239 | 39 | 35 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 074 | 74 | 94 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 668 | 68 | 71 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 239 | 39 | 85 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 424 | 24 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 715 | 15 | 05 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 010 | 10 | 53 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 963 | 63 | 98 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 961 | 61 | 01 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 562 | 62 | 78 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 884 | 84 | 54 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 938 | 38 | 74 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 864 | 64 | 90 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 654 | 54 | 70 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 824 | 24 | 01 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 825 | 25 | 88 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 513 | 13 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 907 | 07 | 79 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 928 | 28 | 38 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 266 | 66 | 01 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 365 | 65 | 92 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 773 | 73 | 01 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 374 | 74 | 13 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15