| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 061 | 61 | 01 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 362 | 62 | 99 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 063 | 63 | 89 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 252 | 52 | 34 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 086 | 86 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 665 | 65 | 70 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 695 | 95 | 81 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 076 | 76 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 491 | 91 | 21 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 870 | 70 | 06 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 276 | 76 | 05 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 971 | 71 | 72 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 999 | 99 | 73 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 872 | 72 | 04 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 368 | 68 | 18 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 986 | 86 | 42 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 844 | 44 | 35 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 309 | 09 | 12 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 097 | 97 | 03 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 394 | 94 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 598 | 98 | 86 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 084 | 84 | 37 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2024 | 147 | 47 | 24 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2024 | 171 | 71 | 89 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15