| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2024 | 336 | 36 | 62 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2024 | 798 | 98 | 57 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2024 | 441 | 41 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2024 | 235 | 35 | 64 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2024 | 571 | 71 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2024 | 635 | 35 | 66 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2024 | 369 | 69 | 68 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2024 | 737 | 37 | 41 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2024 | 878 | 78 | 06 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2024 | 572 | 72 | 17 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2024 | 489 | 89 | 43 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2024 | 746 | 46 | 56 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2024 | 490 | 90 | 06 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2024 | 296 | 96 | 95 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2024 | 291 | 91 | 57 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2024 | 334 | 34 | 83 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2024 | 351 | 51 | 70 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2024 | 981 | 81 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2024 | 349 | 49 | 44 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2024 | 393 | 93 | 33 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2024 | 126 | 26 | 14 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2024 | 112 | 12 | 92 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2024 | 120 | 20 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2024 | 676 | 76 | 64 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15