| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 479 | 79 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 347 | 47 | 31 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 116 | 16 | 73 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 589 | 89 | 45 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 744 | 44 | 35 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 509 | 09 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 262 | 62 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 198 | 98 | 02 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 096 | 96 | 39 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 757 | 57 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 092 | 92 | 37 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 255 | 55 | 17 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 738 | 38 | 92 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 830 | 30 | 75 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 255 | 55 | 87 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 742 | 42 | 73 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 315 | 15 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 217 | 17 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 781 | 81 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 923 | 23 | 49 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2024 | 974 | 74 | 72 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2024 | 246 | 46 | 15 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
21