| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 738 | 38 | 92 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 830 | 30 | 75 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 255 | 55 | 87 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 742 | 42 | 73 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 315 | 15 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 217 | 17 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 781 | 81 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 923 | 23 | 49 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2024 | 974 | 74 | 72 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2024 | 246 | 46 | 15 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2024 | 931 | 31 | 15 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2024 | 616 | 16 | 83 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2024 | 033 | 33 | 17 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2024 | 250 | 50 | 48 |
| Kỳ 29 tháng 2 năm 2024 | 002 | 02 | 04 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2024 | 498 | 98 | 04 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2024 | 302 | 02 | 28 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2024 | 430 | 30 | 98 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2024 | 628 | 28 | 79 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2024 | 449 | 49 | 98 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2024 | 251 | 51 | 70 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2024 | 921 | 21 | 29 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2024 | 850 | 50 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2024 | 171 | 71 | 18 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15