| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 216 | 16 | 41 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 057 | 57 | 74 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 631 | 31 | 57 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 274 | 74 | 35 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 509 | 09 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 973 | 73 | 06 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 767 | 67 | 94 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 573 | 73 | 98 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 771 | 71 | 78 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 193 | 93 | 84 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 909 | 09 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 629 | 29 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 834 | 34 | 57 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 491 | 91 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 493 | 93 | 34 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 659 | 59 | 17 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 176 | 76 | 20 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 396 | 96 | 23 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 419 | 19 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 961 | 61 | 46 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 307 | 07 | 74 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2024 | 233 | 33 | 19 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2024 | 152 | 52 | 72 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
21