| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2024 | 753 | 53 | 13 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2024 | 840 | 40 | 12 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2024 | 228 | 28 | 41 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2024 | 369 | 69 | 11 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2024 | 258 | 58 | 90 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 548 | 48 | 27 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 875 | 75 | 26 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 101 | 01 | 15 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 286 | 86 | 68 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 554 | 54 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 216 | 16 | 41 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 057 | 57 | 74 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 631 | 31 | 57 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 274 | 74 | 35 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 509 | 09 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 973 | 73 | 06 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 767 | 67 | 94 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 573 | 73 | 98 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 771 | 71 | 78 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 193 | 93 | 84 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 909 | 09 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 629 | 29 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 834 | 34 | 57 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 491 | 91 | 02 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15