| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 481 | 81 | 94 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 387 | 87 | 02 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 585 | 85 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 705 | 05 | 06 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 799 | 99 | 63 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 036 | 36 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 553 | 53 | 05 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 558 | 58 | 78 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 380 | 80 | 41 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 121 | 21 | 42 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 479 | 79 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 347 | 47 | 31 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 116 | 16 | 73 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 589 | 89 | 45 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 744 | 44 | 35 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 509 | 09 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 262 | 62 | 64 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 198 | 98 | 02 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 096 | 96 | 39 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 757 | 57 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 092 | 92 | 37 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 255 | 55 | 17 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15