| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2024 | 412 | 12 | 56 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2024 | 968 | 68 | 65 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2024 | 533 | 33 | 46 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2024 | 779 | 79 | 76 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2024 | 155 | 55 | 83 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2024 | 772 | 72 | 74 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2024 | 246 | 46 | 35 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2024 | 511 | 11 | 82 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2024 | 129 | 29 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2024 | 215 | 15 | 71 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2024 | 686 | 86 | 81 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2024 | 367 | 67 | 81 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2024 | 548 | 48 | 67 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2024 | 781 | 81 | 67 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2024 | 848 | 48 | 89 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2024 | 537 | 37 | 97 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2024 | 534 | 34 | 39 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2024 | 695 | 95 | 91 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2024 | 204 | 04 | 71 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2024 | 275 | 75 | 63 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2024 | 538 | 38 | 33 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2024 | 105 | 05 | 98 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2024 | 307 | 07 | 11 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2024 | 418 | 18 | 41 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15