| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2024 | 499 | 99 | 77 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2024 | 376 | 76 | 41 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2024 | 135 | 35 | 30 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2024 | 405 | 05 | 38 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2024 | 367 | 67 | 18 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2024 | 349 | 49 | 34 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2024 | 215 | 15 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2024 | 124 | 24 | 89 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 413 | 13 | 90 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 703 | 03 | 20 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 983 | 83 | 97 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 886 | 86 | 48 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 038 | 38 | 43 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 481 | 81 | 94 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 387 | 87 | 02 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 585 | 85 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 705 | 05 | 06 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 799 | 99 | 63 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 036 | 36 | 17 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 553 | 53 | 05 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 558 | 58 | 78 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 380 | 80 | 41 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 121 | 21 | 42 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
21