| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2024 | 489 | 89 | 43 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2024 | 746 | 46 | 56 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2024 | 490 | 90 | 06 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2024 | 296 | 96 | 95 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2024 | 291 | 91 | 57 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2024 | 334 | 34 | 83 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2024 | 351 | 51 | 70 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2024 | 981 | 81 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2024 | 349 | 49 | 44 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2024 | 393 | 93 | 33 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2024 | 126 | 26 | 14 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2024 | 112 | 12 | 92 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2024 | 120 | 20 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2024 | 676 | 76 | 64 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2024 | 412 | 12 | 56 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2024 | 968 | 68 | 65 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2024 | 533 | 33 | 46 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2024 | 779 | 79 | 76 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2024 | 155 | 55 | 83 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2024 | 772 | 72 | 74 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2024 | 246 | 46 | 35 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2024 | 511 | 11 | 82 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2024 | 129 | 29 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2024 | 215 | 15 | 71 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
21