| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 033 | 33 | 43 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 176 | 76 | 14 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 162 | 62 | 26 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 036 | 36 | 72 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 208 | 08 | 47 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 861 | 61 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 938 | 38 | 57 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 581 | 81 | 60 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 941 | 41 | 52 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 289 | 89 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 730 | 30 | 08 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 122 | 22 | 47 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 475 | 75 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 861 | 61 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 168 | 68 | 60 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 208 | 08 | 81 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 927 | 27 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 507 | 07 | 95 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 902 | 02 | 30 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 932 | 32 | 71 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 361 | 61 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 119 | 19 | 86 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 033 | 33 | 56 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 577 | 77 | 42 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15