| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 867 | 67 | 69 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 898 | 98 | 39 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 937 | 37 | 60 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 297 | 97 | 56 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 253 | 53 | 20 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 673 | 73 | 28 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 801 | 01 | 55 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 246 | 46 | 26 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 472 | 72 | 72 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 744 | 44 | 05 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 739 | 39 | 59 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 780 | 80 | 27 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 053 | 53 | 75 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 728 | 28 | 99 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 329 | 29 | 52 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 077 | 77 | 79 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 356 | 56 | 40 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 396 | 96 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 688 | 88 | 07 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 781 | 81 | 94 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 387 | 87 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 371 | 71 | 36 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 235 | 35 | 85 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 520 | 20 | 07 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15