| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 635 | 35 | 55 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 680 | 80 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 485 | 85 | 39 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 346 | 46 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 734 | 34 | 09 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 525 | 25 | 81 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 744 | 44 | 26 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 318 | 18 | 58 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 860 | 60 | 94 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 566 | 66 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 560 | 60 | 48 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 912 | 12 | 78 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 434 | 34 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 418 | 18 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 325 | 25 | 77 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 948 | 48 | 05 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 053 | 53 | 45 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 208 | 08 | 90 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 498 | 98 | 76 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 474 | 74 | 74 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 848 | 48 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 480 | 80 | 99 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15