| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 781 | 81 | 10 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 971 | 71 | 98 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 573 | 73 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 077 | 77 | 54 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 431 | 31 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 273 | 73 | 43 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 830 | 30 | 72 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 858 | 58 | 23 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 281 | 81 | 13 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 694 | 94 | 62 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 632 | 32 | 88 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 144 | 44 | 87 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 031 | 31 | 06 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 837 | 37 | 88 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 149 | 49 | 68 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 381 | 81 | 82 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 299 | 99 | 87 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 212 | 12 | 48 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 264 | 64 | 09 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 655 | 55 | 77 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 832 | 32 | 74 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 806 | 06 | 94 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 112 | 12 | 54 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 566 | 66 | 64 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15