| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 765 | 65 | 24 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 741 | 41 | 89 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 230 | 30 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 543 | 43 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 837 | 37 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 768 | 68 | 74 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 142 | 42 | 82 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 960 | 60 | 45 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 715 | 15 | 58 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 257 | 57 | 21 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 578 | 78 | 30 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 708 | 08 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 496 | 96 | 59 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 137 | 37 | 88 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 725 | 25 | 81 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 006 | 06 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 614 | 14 | 40 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 674 | 74 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 382 | 82 | 20 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 562 | 62 | 05 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 857 | 57 | 57 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 500 | 00 | 01 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 699 | 99 | 42 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 357 | 57 | 00 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
591
2 số dưới
15