| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 125 | 25 | 52 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 773 | 73 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 643 | 43 | 00 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 043 | 43 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 984 | 84 | 01 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 483 | 83 | 85 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 398 | 98 | 45 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 043 | 43 | 11 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 332 | 32 | 36 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 668 | 68 | 01 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 667 | 67 | 44 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 811 | 11 | 74 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 837 | 37 | 71 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 566 | 66 | 37 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 703 | 03 | 26 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 329 | 29 | 29 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 758 | 58 | 19 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 539 | 39 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 253 | 53 | 09 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 144 | 44 | 23 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 821 | 21 | 66 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 687 | 87 | 88 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 799 | 99 | 30 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 669 | 69 | 65 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
230
2 số dưới
21