| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2023 | 747 | 47 | 29 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2023 | 750 | 50 | 46 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2023 | 446 | 46 | 71 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2023 | 196 | 96 | 65 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2023 | 641 | 41 | 36 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2023 | 075 | 75 | 27 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2023 | 631 | 31 | 52 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2023 | 853 | 53 | 15 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2023 | 923 | 23 | 62 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2023 | 207 | 07 | 02 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2023 | 471 | 71 | 16 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2023 | 870 | 70 | 38 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2023 | 812 | 12 | 72 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2023 | 845 | 45 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2023 | 529 | 29 | 16 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2023 | 048 | 48 | 82 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2023 | 749 | 49 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2023 | 463 | 63 | 23 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2023 | 751 | 51 | 47 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2023 | 691 | 91 | 94 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2023 | 178 | 78 | 38 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2023 | 069 | 69 | 53 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2023 | 619 | 19 | 59 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2023 | 607 | 07 | 76 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
3 số trên
840
2 số dưới
19