| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2023 | 572 | 72 | 42 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2023 | 902 | 02 | 50 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2023 | 599 | 99 | 17 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2023 | 059 | 59 | 94 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2023 | 760 | 60 | 05 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2023 | 083 | 83 | 32 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2023 | 535 | 35 | 95 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2023 | 241 | 41 | 16 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2023 | 929 | 29 | 27 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2023 | 384 | 84 | 04 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2023 | 190 | 90 | 38 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2023 | 855 | 55 | 54 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2023 | 642 | 42 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2023 | 625 | 25 | 57 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2023 | 653 | 53 | 95 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2023 | 698 | 98 | 87 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2023 | 874 | 74 | 62 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2023 | 401 | 01 | 50 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2023 | 637 | 37 | 61 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2023 | 861 | 61 | 86 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2023 | 232 | 32 | 62 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2023 | 740 | 40 | 97 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2023 | 341 | 41 | 12 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2023 | 584 | 84 | 09 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đứcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
903
2 số dưới
47