| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 434 | 34 | 87 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 718 | 18 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 318 | 18 | 59 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 623 | 23 | 57 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 912 | 12 | 64 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 250 | 50 | 47 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 096 | 96 | 84 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 028 | 28 | 18 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 642 | 42 | 58 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 924 | 24 | 01 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 824 | 24 | 97 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 118 | 18 | 55 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 483 | 83 | 45 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 298 | 98 | 14 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 866 | 66 | 78 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 050 | 50 | 88 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 115 | 15 | 77 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 790 | 90 | 31 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 047 | 47 | 96 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 336 | 36 | 22 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 098 | 98 | 24 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 079 | 79 | 53 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 021 | 21 | 28 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
916
2 số dưới
45
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt
- Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt là gì?
- Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt quay lúc 22:25 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 27 | 35 | 27 | 27 | 27 | 35 | 31 | 26 | 29 | 36 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 22 | 21 | 19 | 18 | 23 | 22 | 14 | 21 | 25 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 25 | 15 | 14 | 26 | 23 | 21 | 20 | 27 | 13 |