| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 096 | 96 | 04 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 799 | 99 | 02 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 736 | 36 | 41 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 039 | 39 | 28 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 187 | 87 | 93 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 496 | 96 | 47 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 142 | 42 | 79 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 743 | 43 | 86 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 465 | 65 | 04 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 457 | 57 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 598 | 98 | 41 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 410 | 10 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 180 | 80 | 21 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 592 | 92 | 56 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 558 | 58 | 88 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 758 | 58 | 42 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 751 | 51 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 345 | 45 | 71 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 281 | 81 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 539 | 39 | 48 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 790 | 90 | 16 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 029 | 29 | 85 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 851 | 51 | 79 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
161
2 số dưới
44
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt
- Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt là gì?
- Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt quay lúc 22:25 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 36 | 26 | 29 | 30 | 36 | 25 | 30 | 22 | 35 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 21 | 18 | 22 | 19 | 24 | 17 | 16 | 17 | 23 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 19 | 11 | 22 | 26 | 19 | 21 | 17 | 26 | 17 |