| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 758 | 58 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 701 | 01 | 21 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 502 | 02 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 504 | 04 | 78 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 974 | 74 | 32 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 345 | 45 | 96 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 702 | 02 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 802 | 02 | 30 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 487 | 87 | 08 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 780 | 80 | 82 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 176 | 76 | 53 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 186 | 86 | 44 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 610 | 10 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 652 | 52 | 18 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 526 | 26 | 90 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 476 | 76 | 77 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 919 | 19 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 547 | 47 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 121 | 21 | 03 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 394 | 94 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 686 | 86 | 74 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 207 | 07 | 60 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 308 | 08 | 44 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga VISA — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
557
2 số dưới
74
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Nga VISA
- Xổ số chứng khoán Nga VISA là gì?
- Xổ số chứng khoán Nga VISA là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Nga VISA quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Nga VISA quay lúc 23:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Nga VISA?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Nga VISA tham chiếu từ moexbluechip-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Nga VISA ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Nga VISA tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Nga VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 29 | 35 | 28 | 31 | 27 | 34 | 37 | 19 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 22 | 25 | 17 | 22 | 16 | 23 | 22 | 13 | 17 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 23 | 18 | 28 | 19 | 15 | 21 | 19 | 14 | 19 |