| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 821 | 21 | 18 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 784 | 84 | 89 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 742 | 42 | 42 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 902 | 02 | 32 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 340 | 40 | 94 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 929 | 29 | 38 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 753 | 53 | 97 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 814 | 14 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 993 | 93 | 96 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 431 | 31 | 93 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 671 | 71 | 98 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 983 | 83 | 13 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 510 | 10 | 69 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 771 | 71 | 47 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 160 | 60 | 99 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 335 | 35 | 51 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 067 | 67 | 56 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 325 | 25 | 11 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 207 | 07 | 71 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 627 | 27 | 70 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 982 | 82 | 82 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 142 | 42 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 765 | 65 | 76 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
911
2 số dưới
89
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Đức VISA
- Xổ số chứng khoán Đức VISA là gì?
- Xổ số chứng khoán Đức VISA là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Đức VISA quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Đức VISA quay lúc 22:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Đức VISA?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Đức VISA tham chiếu từ dax-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Đức VISA ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Đức VISA tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Đức VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 37 | 29 | 35 | 32 | 28 | 16 | 39 | 27 | 37 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 23 | 21 | 22 | 24 | 23 | 8 | 22 | 21 | 21 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 13 | 26 | 15 | 18 | 20 | 15 | 25 | 23 | 19 | 26 |