| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 303 | 03 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 008 | 08 | 56 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 337 | 37 | 14 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 155 | 55 | 88 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 573 | 73 | 35 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 114 | 14 | 72 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 755 | 55 | 96 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 998 | 98 | 31 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 758 | 58 | 50 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 919 | 19 | 10 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 451 | 51 | 56 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 684 | 84 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 428 | 28 | 36 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 295 | 95 | 60 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 134 | 34 | 76 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 751 | 51 | 58 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 674 | 74 | 71 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 165 | 65 | 65 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 497 | 97 | 56 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 193 | 93 | 30 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 112 | 12 | 34 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 360 | 60 | 91 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 919 | 19 | 62 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Đức VISA
- Xổ số chứng khoán Đức VISA là gì?
- Xổ số chứng khoán Đức VISA là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Đức VISA quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Đức VISA quay lúc 22:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Đức VISA?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Đức VISA tham chiếu từ dax-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Đức VISA ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Đức VISA tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Đức VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 32 | 28 | 32 | 24 | 38 | 16 | 35 | 29 | 38 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 20 | 19 | 21 | 20 | 27 | 8 | 21 | 20 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 14 | 22 | 13 | 16 | 24 | 21 | 24 | 21 | 22 | 23 |