| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 330 | 30 | 61 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 882 | 82 | 78 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 310 | 10 | 39 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 282 | 82 | 44 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 533 | 33 | 94 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 649 | 49 | 87 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 047 | 47 | 75 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 550 | 50 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 952 | 52 | 12 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 938 | 38 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 509 | 09 | 41 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 173 | 73 | 29 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 114 | 14 | 11 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 804 | 04 | 49 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 794 | 94 | 41 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 138 | 38 | 94 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 614 | 14 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 430 | 30 | 08 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 924 | 24 | 89 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 782 | 82 | 75 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 784 | 84 | 24 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 679 | 79 | 62 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 373 | 73 | 07 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 135 | 35 | 60 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70