| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | 374 | 74 | 72 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 161 | 61 | 46 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 294 | 94 | 81 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2026 | 794 | 94 | 57 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2026 | 769 | 69 | 36 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 681 | 81 | 91 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 187 | 87 | 91 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 492 | 92 | 82 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 943 | 43 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2026 | 720 | 20 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2026 | 348 | 48 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2026 | 781 | 81 | 54 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2026 | 458 | 58 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2026 | 439 | 39 | 32 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2026 | 892 | 92 | 36 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2026 | 955 | 55 | 36 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2026 | 292 | 92 | 56 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2026 | 984 | 84 | 37 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2026 | 026 | 26 | 97 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2026 | 237 | 37 | 17 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2026 | 315 | 15 | 78 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 071 | 71 | 70 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 303 | 03 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 008 | 08 | 56 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
911
2 số dưới
89