| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 492 | 92 | 94 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 784 | 84 | 54 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 709 | 09 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 179 | 79 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 081 | 81 | 91 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 747 | 47 | 74 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 784 | 84 | 30 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 314 | 14 | 56 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 425 | 25 | 52 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 523 | 23 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 694 | 94 | 76 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 610 | 10 | 99 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 554 | 54 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 022 | 22 | 91 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 834 | 34 | 76 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 405 | 05 | 73 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 930 | 30 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 921 | 21 | 19 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 344 | 44 | 30 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 072 | 72 | 47 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 255 | 55 | 61 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 366 | 66 | 02 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 334 | 34 | 14 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
021
2 số dưới
12
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Anh VISA
- Xổ số chứng khoán Anh VISA là gì?
- Xổ số chứng khoán Anh VISA là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Anh VISA quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Anh VISA quay lúc 21:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Anh VISA?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Anh VISA tham chiếu từ ftse-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Anh VISA ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Anh VISA tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Anh VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 37 | 29 | 25 | 31 | 40 | 29 | 20 | 36 | 21 | 32 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 24 | 19 | 19 | 17 | 34 | 19 | 12 | 23 | 14 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 26 | 25 | 20 | 20 | 17 | 21 | 19 | 19 | 13 |