| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 955 | 55 | 31 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 057 | 57 | 22 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 031 | 31 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 898 | 98 | 18 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 171 | 71 | 37 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 403 | 03 | 55 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 440 | 40 | 40 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 705 | 05 | 38 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 217 | 17 | 01 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 827 | 27 | 94 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 853 | 53 | 11 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 848 | 48 | 74 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 906 | 06 | 48 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 364 | 64 | 16 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 447 | 47 | 26 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 241 | 41 | 54 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 463 | 63 | 99 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 342 | 42 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 193 | 93 | 90 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 911 | 11 | 78 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 625 | 25 | 52 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 730 | 30 | 30 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 278 | 78 | 83 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
3 số trên
587
2 số dưới
41
Thông tin xổ số — Xổ số chứng khoán Anh VISA
- Xổ số chứng khoán Anh VISA là gì?
- Xổ số chứng khoán Anh VISA là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Xổ số chứng khoán Anh VISA quay khi nào?
- Xổ số chứng khoán Anh VISA quay lúc 21:15 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Xổ số chứng khoán Anh VISA?
- Kết quả Xổ số chứng khoán Anh VISA tham chiếu từ ftse-visa.com
- Tính Xổ số chứng khoán Anh VISA ở đâu?
- Tính Xổ số chứng khoán Anh VISA tại máy tính
Thống kê số ra Xổ số chứng khoán Anh VISA (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 41 | 29 | 26 | 30 | 39 | 30 | 20 | 32 | 22 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 29 | 20 | 20 | 20 | 29 | 22 | 12 | 19 | 13 | 16 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 27 | 21 | 22 | 19 | 20 | 16 | 19 | 19 | 14 |