| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 904 | 04 | 12 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 760 | 60 | 70 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 774 | 74 | 05 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 193 | 93 | 94 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 965 | 65 | 83 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 757 | 57 | 61 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 072 | 72 | 32 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 308 | 08 | 50 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 990 | 90 | 87 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 146 | 46 | 83 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 051 | 51 | 68 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 834 | 34 | 35 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 393 | 93 | 20 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 330 | 30 | 41 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 707 | 07 | 68 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 694 | 94 | 51 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 558 | 58 | 18 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 801 | 01 | 14 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 012 | 12 | 22 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 902 | 02 | 07 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 807 | 07 | 83 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 967 | 67 | 08 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 457 | 57 | 45 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 649 | 49 | 42 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
021
2 số dưới
12