| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 752 | 52 | 30 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 544 | 44 | 02 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 049 | 49 | 70 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 821 | 21 | 20 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 201 | 01 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 684 | 84 | 81 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 039 | 39 | 71 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 893 | 93 | 93 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 387 | 87 | 82 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 683 | 83 | 67 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 137 | 37 | 62 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 402 | 02 | 71 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 104 | 04 | 92 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 320 | 20 | 65 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 553 | 53 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 253 | 53 | 23 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 544 | 44 | 92 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 374 | 74 | 04 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 541 | 41 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 809 | 09 | 20 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 450 | 50 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 159 | 59 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 346 | 46 | 05 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 047 | 47 | 24 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
021
2 số dưới
12